sense of touch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc giác: "sense of touch" chỉ khả năng cảm nhận các vật thể hoặc lực tác động từ bên ngoài thông qua tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, đặc biệt là qua da và tay. Đây là một trong năm giác quan cơ bản của con người, cho phép chúng ta nhận biết các đặc tính như độ cứng, mềm, nóng, lạnh, đau, áp lực, và kết cấu bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Xúc giác rất quan trọng để trải nghiệm kết cấu của một vật thể.)
- (Người mù thường phụ thuộc nhiều vào xúc giác để định hướng trong thế giới.)
- (Chỉ có thị giác và xúc giác mới giúp chúng ta xác định vị trí của các vật thể trong không gian xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a keen sense of touch": có xúc giác nhạy bén.
- Surgeons need to have a keen sense of touch to perform delicate operations. (Các bác sĩ phẫu thuật cần có xúc giác nhạy bén để thực hiện các ca mổ tinh vi.)
"To lose one's sense of touch": mất xúc giác.
- After the nerve damage, he lost his sense of touch in his fingers. (Sau tổn thương dây thần kinh, anh ấy đã mất xúc giác ở các ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sense of hearing (thính giác): khả năng nghe.
- Sense of sight (thị giác): khả năng nhìn.
- Tactile (adj): thuộc về xúc giác.
- The tactile feedback from the keyboard helps with typing. (Phản hồi xúc giác từ bàn phím giúp ích cho việc gõ chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Touch (n): xúc giác (dạng ngắn gọn hơn).
- Touch is one of the five senses. (Xúc giác là một trong năm giác quan.)
- Tactile sense (n): xúc giác (thuật ngữ chuyên ngành).
- The tactile sense is crucial for blind people. (Xúc giác rất quan trọng đối với người mù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel out: thăm dò, dò xét (bằng cảm giác hoặc trực giác).
- He tried to feel out her reaction before making the proposal. (Anh ấy cố gắng dò xét phản ứng của cô ấy trước khi đưa ra đề xuất.)
- Touch base: liên lạc, kết nối (không liên quan trực tiếp đến xúc giác, nhưng có từ "touch").
- Let's touch base next week to discuss the project. (Hãy liên lạc với nhau vào tuần sau để thảo luận về dự án.)
Thành ngữ liên quan
- To lose touch with reality: mất liên lạc với thực tế.
- He has lost touch with reality after the accident. (Anh ấy đã mất liên lạc với thực tế sau tai nạn.)
- To have a feel for something: có khiếu, có cảm nhận về điều gì.
- She has a good feel for languages. (Cô ấy có khiếu về ngôn ngữ.)